BẢNG GIÁ

 

BẢNG GIÁ SẢN PHẨM INOX

 

Công ty Inox Đông Phương gửi đến quý khách hàng bảng giá tham khảo các sản phẩm tấm inox màu, …

Tùy vào thời điểm và quy cách loại vật tư inox mà các mức giá sẽ có sự chênh lệch. Vì vậy bảng giá dưới đây của chúng tôi chỉ mang tính chất tham khảo, mục đích chính là giúp quý khách có thể dự toán vật tư cho công trình của mình. Do đó, chúng tôi không chịu trách nhiệm phải bán hàng với giá cả chính xác như bảng giá này.

Để biết chính xác giá của các loại vật tư inox về mẫu mã, độ dày, bề mặt, khổ inox xin vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây:

Inox Đông Phương
 
Số điện thoại: 0964.22.0000
Email: quangcaodongphuong.kd6@gmail.com
Website: https://maufree.com/
Địa chỉ: KCN Phố Nối A, Giai Phạm, Yên Mỹ, Hưng Yên
Chi nhánh: Đường Suối Sao, Ấp Lộ Đức,Hố Nai 3, Trảng Bom, Đồng Nai
 

 

Bảng giá tấm inox

Quy cách – Độ dày
INOX 201(vnđ/kg) INOX 304 (vnđ/kg)
Khổ 1000 Khổ 1240 Khổ 1500 Khổ 1240
Inox bề mặt 8K
0.4 56.700 54.600   79.300
0.5 55.650 53.550   78.200
0.6 54.600 52.500   77.700
0.8 53.025 50.925   76.100
1.0 52.500 50.400   75.100
1.2 52.500 50.400   75.100
1.5 52.500 50.400   74.600
2.0   54.600    
2.5   54.600    
3.0   54.600    
Inox bề mặt 2B
0.4 53.000 50.900   70.000
0.5 52.000 49.900   71.000
0.6 50.900 48.800   72.000
0.8 49.900 47.800   73.000
1.0 49.400 47.300   72.450
1.2 49.400 47.300   71.400
1.5 49.400 47.300   71.400
2.0 49.400 47.300   71.400
2.5   47.800   71.400
3.0   47.800   71.400
Inox bề mặt BA
0.4 54.600 52.400   76.400
0.5 53.500 51.400   76.000
0.6 52.500 50.300   75.800
0.8 51.400 49.200   75.200
1.0 50.800 48.700   74.600
1.2 50.800 48.700   73.500
1.5 50.800 48.700   73.500
2.0 50.800 48.700   73.500
2.5   49.200   73.500
3.0   49.200   73.500
Inox bề mặt Sọc HL – NO.4
0.6   52.500   76.500
0.8 52.500 50.400   76.100
1.0 51.975 49.875   75.100
1.2 51.975 49.875   74.600
Inox bề mặt No.1
1.5 (cuộn)   44.100    
1.8 (cuộn)   44.100    
2.5 (cuộn)   43.050    
3.0 (cuộn)   43.050 45.200  
4.0 (cuộn)   43.050 45.200  
5.0 x 3000 (cuộn/tấm)   43.575 45.200  
5.0 x 6000 (cuộn/tấm)   43.050 45.200  
6.0 x 3000 (cuộn/tấm)   43.575 45.200  
6.0 x 6000 (cuộn/tấm)     45.700  
8.0 x 3000 (tấm)     45.700  
8.0 x 6000 (tấm)     45.700  
10.0 x 3000 (tấm)     45.700  
10.0 x 6000 (tấm)     45.700  

 

Bảng giá tấm inox màu cao cấp

Tên vật tư inox Độ dày (mm) Khổ (mm) Chi tiết Đơn giá loại inox 304 (VNĐ)
Tấm inox Trắng Gương 8K
0.8 1219×2438   2.047.500
1.0 1219×2438   2.362.500
1.2 1219×2438   2.677.500
1.5 1219×2438   3.202.500
2.0 1219×2438   4.357.500
2.5 1219×2438   5.197.500
3.0 1219×2438   6.300.000
Tấm inox Vàng Gương 8K
0.4 1219×2438   1.522.500
0.6 1219×2438   1.890.000
0.8 1219×2438   2.205.000
1.0 1219×2438   2.520.000
1.2 1219×2438   2.835.000
Tấm inox Vàng Sọc HL
0.8 1219×2438 Nano 2.152.500
1.0 1219×2438 Nano 2.467.500
Tấm inox Đen Gương 8K
0.8 1219×2438   2.310.000
1.0 1219×2438   2.625.000
1.2 1219×2438   2.940.000
Tấm inox Đen Sọc HL
0.8 1219×2438 Nano 2.205.000
1.0 1219×2438 Nano 2.520.000
Tấm inox Xám Lông Chuột HL 1.0 1219×2438 Nano 2.520.000
Tấm inox Xanh Coban Gương 8K
0.6 1219×2438   1.837.500
0.8 1219×2438   2.152.500
Tấm inox Trà Gương 8K
0.8 1219×2438   2.152.500
1.0 1219×2438   2.467.500
Tấm inox Vàng Hồng Gương 8K 1.0 1219×2438   2.467.500
Tấm inox Vàng Hồng HL
0.8 1219×2438 Nano 2.152.500
1.0 1219×2438 Nano 2.467.500
Tấm inox Nâu Đỏ HL (Red Wine) 1.0 1219×2438 Nano 2.467.500
Tấm inox Đồng Sọc HL
0.8 1219×2438 Nano 2.152.500
1.0 1219×2438 Nano 2.467.500

 

>>>Xem ngay tất cả sản phẩm: