BẢNG GIÁ
BẢNG GIÁ SẢN PHẨM INOX
Công ty Inox Đông Phương gửi đến quý khách hàng bảng giá tham khảo các sản phẩm tấm inox màu, …
Tùy vào thời điểm và quy cách loại vật tư inox mà các mức giá sẽ có sự chênh lệch. Vì vậy bảng giá dưới đây của chúng tôi chỉ mang tính chất tham khảo, mục đích chính là giúp quý khách có thể dự toán vật tư cho công trình của mình. Do đó, chúng tôi không chịu trách nhiệm phải bán hàng với giá cả chính xác như bảng giá này.
Để biết chính xác giá của các loại vật tư inox về mẫu mã, độ dày, bề mặt, khổ inox xin vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây:
Inox Đông Phương
Số điện thoại: 0964.22.0000
Email: quangcaodongphuong.kd6@gmail.com
Website: https://maufree.com/
Địa chỉ: KCN Phố Nối A, Giai Phạm, Yên Mỹ, Hưng Yên
Chi nhánh: Đường Suối Sao, Ấp Lộ Đức,Hố Nai 3, Trảng Bom, Đồng Nai
Bảng giá tấm inox màu cao cấp
| Tên vật tư inox | Độ dày (mm) | Khổ (mm) | Chi tiết | Đơn giá loại inox 304 (VNĐ) |
|
Tấm inox Trắng Gương 8K
|
0.8 | 1219×2438 | 2.047.500 | |
| 1.0 | 1219×2438 | 2.362.500 | ||
| 1.2 | 1219×2438 | 2.677.500 | ||
| 1.5 | 1219×2438 | 3.202.500 | ||
| 2.0 | 1219×2438 | 4.357.500 | ||
| 2.5 | 1219×2438 | 5.197.500 | ||
| 3.0 | 1219×2438 | 6.300.000 | ||
|
Tấm inox Vàng Gương 8K
|
0.4 | 1219×2438 | 1.522.500 | |
| 0.6 | 1219×2438 | 1.890.000 | ||
| 0.8 | 1219×2438 | 2.205.000 | ||
| 1.0 | 1219×2438 | 2.520.000 | ||
| 1.2 | 1219×2438 | 2.835.000 | ||
|
Tấm inox Vàng Sọc HL
|
0.8 | 1219×2438 | Nano | 2.152.500 |
| 1.0 | 1219×2438 | Nano | 2.467.500 | |
|
Tấm inox Đen Gương 8K
|
0.8 | 1219×2438 | 2.310.000 | |
| 1.0 | 1219×2438 | 2.625.000 | ||
| 1.2 | 1219×2438 | 2.940.000 | ||
|
Tấm inox Đen Sọc HL
|
0.8 | 1219×2438 | Nano | 2.205.000 |
| 1.0 | 1219×2438 | Nano | 2.520.000 | |
| Tấm inox Xám Lông Chuột HL | 1.0 | 1219×2438 | Nano | 2.520.000 |
|
Tấm inox Xanh Coban Gương 8K
|
0.6 | 1219×2438 | 1.837.500 | |
| 0.8 | 1219×2438 | 2.152.500 | ||
|
Tấm inox Trà Gương 8K
|
0.8 | 1219×2438 | 2.152.500 | |
| 1.0 | 1219×2438 | 2.467.500 | ||
| Tấm inox Vàng Hồng Gương 8K | 1.0 | 1219×2438 | 2.467.500 | |
|
Tấm inox Vàng Hồng HL
|
0.8 | 1219×2438 | Nano | 2.152.500 |
| 1.0 | 1219×2438 | Nano | 2.467.500 | |
| Tấm inox Nâu Đỏ HL (Red Wine) | 1.0 | 1219×2438 | Nano | 2.467.500 |
|
Tấm inox Đồng Sọc HL
|
0.8 | 1219×2438 | Nano | 2.152.500 |
| 1.0 | 1219×2438 | Nano | 2.467.500 |
>>>Xem ngay tất cả sản phẩm:



